Tấm pin AE Solar 630W (AE CMER-132BDS)
Dòng METEOR của thương hiệu Đức AE Solar — tấm pin chủ đạo Solar Energy đang lắp: cell n-type TOPCon 132 half-cell, kết cấu 2 mặt kính thu thêm ánh sáng phản xạ, hiệu suất 23,34% và bảo hành sản phẩm 15 năm — dài hơn mặt bằng 12 năm phổ biến.
Mặt sau là kính cường lực 2,0 mm thay vì tấm nền nhựa, chống ẩm và ăn mòn tốt hơn hẳn — điểm quan trọng với công trình ven biển Cà Mau, Bạc Liêu.
Dài hơn mức 12 năm phổ biến của hầu hết thương hiệu. Bảo hành hiệu suất 30 năm với mức còn lại 87,4% — cam kết dài nhất phân khúc.
Công nghệ n-type TOPCon ít mất công suất khi tấm pin nóng — rất đáng giá ở miền Tây khi nhiệt độ mặt tấm buổi trưa thường vượt 60 °C.
Thông số kỹ thuật (theo datasheet chính hãng Ver24.12.1)
Thông số điện (STC)
- Công suất Pmax
- 630 Wp
- Hiệu suất module
- 23,34%
- Điện áp tối ưu Vmp
- 42,00 V
- Dòng tối ưu Imp
- 15,00 A
- Điện áp hở mạch Voc
- 50,20 V
- Dòng ngắn mạch Isc
- 16,09 A
- Dung sai công suất
- 0 ~ +5 W
- Điện áp hệ thống tối đa
- 1500 V
- Cầu chì nối tiếp tối đa
- 30 A
Hệ số nhiệt & NMOT
- Hệ số nhiệt Pmax
- −0,29 %/°C
- Hệ số nhiệt Voc
- −0,24 %/°C
- Hệ số nhiệt Isc
- +0,040 %/°C
- NOCT
- 43 ± 2 °C
- Pmax tại NMOT
- 482 W
- Vmp / Imp tại NMOT
- 39,00 V / 12,36 A
- Voc / Isc tại NMOT
- 47,70 V / 12,95 A
- Nhiệt độ vận hành
- −40 … +85 °C
Cấu tạo
- Loại cell
- n-type TOPCon · half-cut
- Số cell
- 132 half-cell
- Kính mặt trước
- 2,0 mm cường lực · phủ AR
truyền sáng cao - Mặt sau
- 2,0 mm kính cường lực (2 mặt kính)
- Vật liệu keo
- POE
- Khung
- Nhôm anode hoá 30 mm
- Hộp đấu nối
- IP68 · 3 diode bypass
- Cáp / đầu nối
- 1 × 4 mm² dài 350 mm
MC4 hoặc tương thích - Hệ số 2 mặt (bifaciality)
- 80 ± 5%
Cơ khí & bảo hành
- Kích thước
- 2382 × 1133 × 30 mm
- Khối lượng
- 33,7 kg
- Tải tuyết (mặt trước)
- 5400 Pa (550 kg/m²)
- Tải gió (mặt sau)
- 2400 Pa (244 kg/m²)
- Chịu mưa đá
- Ø25 mm @ 23 m/s
- Chống cháy
- Class A (UL 790)
- Bảo hành sản phẩm
- 15 năm
- Bảo hành hiệu suất
- 30 năm (còn 87,4%)
- Suy hao năm đầu
- 1% (còn 99%)
- Đóng gói
- 36 tấm/pallet · 720 tấm/40HQ
📄 Toàn bộ số liệu trích từ datasheet chính hãng AE Solar bản Ver24.12.1 cho mã AE CMER-132BDS. Cùng datasheet còn các mức 610 / 615 / 620 / 625 W — 630 W là bản cao nhất. Lưu ý về bảo hành: bìa datasheet có ghi "tới 30 năm" nhưng chú thích nêu rõ bảo hành sản phẩm tiêu chuẩn là 15 năm, còn 30 năm là bảo hành hiệu suất — chúng tôi ghi đúng theo chú thích này.
Các mức công suất trong cùng dòng
| Công suất | Hiệu suất | Vmp | Imp | Voc | Isc |
|---|---|---|---|---|---|
| 610 Wp | 22,60% | Liên hệ để nhận bảng thông số từng mức — datasheet công bố đủ 5 mức | |||
| 615 Wp | 22,79% | — | |||
| 620 Wp | 22,97% | — | |||
| 625 Wp | 23,16% | — | |||
| 630 Wp | 23,34% | 42,00 V | 15,00 A | 50,20 V | 16,09 A |
Cần bao nhiêu tấm cho hệ của bạn?
| Công suất hệ | Số tấm 630 Wp | Công suất thực | Diện tích mái cần (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| 3 kWp | 5 tấm | 3,15 kWp | ~13,5 m² |
| 5 kWp | 8 tấm | 5,04 kWp | ~21,6 m² |
| 8 kWp | 13 tấm | 8,19 kWp | ~35,1 m² |
| 10 kWp | 16 tấm | 10,08 kWp | ~43,2 m² |
| 12 kWp | 19 tấm | 11,97 kWp | ~51,3 m² |
Diện tích tính theo kích thước tấm 2382 × 1133 mm (2,70 m²/tấm), chưa gồm khoảng cách giữa các hàng và lối đi bảo trì. Dùng công cụ tính công suất để biết hệ bao nhiêu kWp là vừa với hoá đơn nhà bạn.
Ghép với biến tần nào?
| Biến tần | PV tối đa | Số tấm 630 Wp |
|---|---|---|
| LuxPower SNA 5000 | 6.000 W | ~9 tấm |
| LuxPower SNA 6K | 9.000 W | ~14 tấm |
| LuxPower SNA PRO 6.5K | 12.000 W | ~19 tấm |
| Solis S6-EH1P6K | 12.000 W | ~19 tấm |
| GoodWe GW12K-ES | 24.000 W | ~38 tấm |
Câu hỏi thường gặp
Bảo hành 15 năm hay 30 năm?
Tấm 2 mặt kính có nặng và khó lắp hơn không?
Hệ số bifacial 80% nghĩa là gì?
AE Solar có phải hàng Đức không?
Khảo sát mái miễn phí, tính số tấm tối ưu theo hướng mái và bóng che — báo giá trọn gói tại Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng.
Gọi 0888.055.888
