Pin lưu trữ Hithium HeroEE MaxPower 16
Tủ pin LiFePO4 16,08 kWh cho hộ gia đình và hộ kinh doanh: tuổi thọ 11.000 chu kỳ — thuộc nhóm cao nhất thị trường dân dụng, màn hình cảm ứng LCD ngay trên máy, ghép song song tới 16 khối khi cần mở rộng.
Ở mức một chu kỳ mỗi ngày, pin còn ≥70% dung lượng sau hơn 20 năm. Số chu kỳ cao gần gấp đôi mặt bằng pin lưu trữ dân dụng phổ thông, nên chi phí cho mỗi kWh trữ–xả trong cả vòng đời thấp hơn rõ rệt.
Xem trực tiếp dung lượng còn lại, dòng sạc/xả, cảnh báo lỗi ngay trên tủ pin — không cần mở điện thoại hay vào app.
Ghép song song tối đa 16 khối. Bắt đầu 1 tủ cho gia đình, sau này thêm dần cho trại nuôi hay xưởng mà không thay thiết bị cũ.
Thông số kỹ thuật (theo datasheet chính hãng)
Điện & dung lượng
- Loại pin
- LFP (LiFePO₄)
- Dung lượng
- 16.076,8 Wh (16 kWh)
- Dung lượng cell
- 314 Ah
- Điện áp danh định
- 51,2 V
- Dải điện áp làm việc
- 43,2 – 58,4 V
- Độ xả sâu (DOD)
- 90% (≈14,47 kWh dùng được)
Sạc & xả
- Dòng sạc/xả khuyến nghị
- 100 A
- Dòng sạc/xả tối đa
- 200 A
- Chế độ sạc
- CC-CV
- Tuổi thọ
- 11.000 chu kỳ
- Điều kiện đo tuổi thọ
- 25°C · 100% DOD · 0.5P · SOH ≥70%
Điều khiển & giao tiếp
- Cổng giao tiếp
- CAN / RS485 / RS232
- Màn hình
- Cảm ứng LCD tích hợp
- Bảo vệ BMS
- Quá nhiệt · quá lạnh · quá sạc
quá dòng · ngắn mạch · sụt áp - Khả năng mở rộng
- Tối đa 16 khối song song (256 kWh)
Vật lý & môi trường
- Kích thước (R×S×C)
- 520 × 240 × 781,2 mm
- Khối lượng
- 110 kg
- Vị trí lắp đặt
- Trong nhà, dạng tủ đứng
- Cấp bảo vệ
- IP30
- Làm mát
- Đối lưu tự nhiên (không quạt)
- Nhiệt độ vận hành
- Sạc 0 – 40°C
Xả −20 – 40°C - Nhiệt độ lưu kho
- −20 – 60°C
- Độ ẩm
- 10 – 90%
- Chứng nhận (pack)
- CE · CB · UN38.3
IEC62619 · IEC62040 - Chứng nhận (cell)
- UL9540A · UL1973
IEC62619 · UN38.3
📄 Thông số trích từ datasheet chính hãng Hithium HeroEE 16 (Shenzhen Hithium Hero Energy Equity Technology Co., Ltd). Chính sách bảo hành áp dụng theo nhà phân phối tại Việt Nam — liên hệ Solar Energy để nhận điều khoản bảo hành và giá mới nhất của lô hàng đang có.
Pin 16 kWh chạy được gì khi mất điện?
| Kịch bản sử dụng | Công suất trung bình | Thời gian chạy (14,47 kWh khả dụng) |
|---|---|---|
| Sinh hoạt cơ bản: tủ lạnh, đèn, quạt, wifi, camera | ~0,3 kW | ~48 giờ |
| + 2 máy lạnh 1HP inverter | ~1,3 kW | ~11 giờ |
| + 3 máy lạnh, tủ đông, bếp từ dùng ngắt quãng | ~2,0 kW | ~7 giờ |
| Hộ kinh doanh: tủ mát, đèn, quạt, thiết bị bán hàng | ~1,2 kW | ~12 giờ |
Con số ước tính theo công suất tải trung bình; thực tế phụ thuộc thiết bị cụ thể. Muốn tính chính xác cho nhà mình, dùng công cụ chọn pin theo thiết bị trên trang chủ.
Hình ảnh thực tế Solar Energy lắp đặt



So sánh 2 dòng pin Hithium
| Chỉ tiêu | HeroEE MaxPower 16 | HeroEE MaxPower 30 |
|---|---|---|
| Dung lượng | 16,08 kWh | 30,05 kWh |
| Điện áp / dung lượng cell | 51,2 V · 314 Ah | 51,2 V · 587 Ah |
| Dòng tối đa | 200 A | 300 A |
| Tuổi thọ | 11.000 chu kỳ | 11.000 chu kỳ |
| Mở rộng tối đa | 256 kWh | 961 kWh |
| Phù hợp | Hộ gia đình, hộ kinh doanh | Biệt thự, trại nuôi, xưởng |
| Đang xem | Xem chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Pin dùng được bao nhiêu năm?
Đang có hệ hòa lưới, gắn thêm pin này được không?
Đặt pin ở đâu trong nhà?
Sạc đầy mất bao lâu?
Cho chúng tôi biết biến tần đang dùng hoặc nhu cầu lắp mới — nhận cấu hình phù hợp và giá trọn gói ngay trong ngày.
Gọi 0888.055.888

